1. 「おかげで」: Nhờ có... (kết quả tích cực). 2. 「せいで」: Tại vì..., do... (kết quả tiêu cực).
天気が良かった( )、富士山がきれいに見えた。
Đáp án đúng:3
Thể thông thường (Na-adj + な / N + の) + おかげで / せいで
1. 「おかげで」: Nhờ có... (kết quả tích cực). 2. 「せいで」: Tại vì..., do... (kết quả tiêu cực).
「おかげで」 chứa đựng lòng biết ơn, cảm ơn; trong khi 「せいで」 chứa đựng sự oán trách, đổ lỗi, đùn đẩy trách nhiệm. Mặc dù đôi khi 「おかげで」 được dùng với ý mỉa mai, nhưng trong kỳ thi JLPT chủ yếu kiểm tra sự khác biệt về ý nghĩa khen/chê cơ bản này. Vế sau của cả hai thường không đi kèm với câu thể hiện ý chí, yêu cầu hoặc mệnh lệnh.
1. 先生が教えてくださったおかげで、試験に合格できました。(Nhờ có thầy dạy bảo mà em đã đỗ kỳ thi.)
2. 電車が遅れたせいで、約束の時間に遅れてしまった。(Tại vì tàu điện trễ mà tôi đã đến muộn giờ hẹn.)
Câu này nghĩa là "Nhờ thời tiết đẹp mà đã nhìn thấy núi Phú Sĩ rất rõ". Việc "nhìn thấy núi Phú Sĩ đẹp" là một kết quả tích cực, đáng mừng, do đó nên chọn 「おかげで」 mang nghĩa cảm ơn. Đáp án 2 là đổ lỗi; đáp án 3 là quá mức; đáp án 4 là hối hận vì sai lầm nhỏ.