benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N2 「おかげで」

1. 「おかげで」: Nhờ có... (kết quả tích cực). 2. 「せいで」: Tại vì..., do... (kết quả tiêu cực).

Cấp độ JLPT:N2
Mẫu ngữ pháp:おかげで
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

天気が良かった(  )、富士山がきれいに見えた。

Lựa chọn

  1. せいで
  2. あまりに
  3. おかげで
  4. ばかりに

Đáp án đúng:3

Giải thích

【Kết nối】

Thể thông thường (Na-adj + な / N + の) + おかげで / せいで

【Ý nghĩa】

1. 「おかげで」: Nhờ có... (kết quả tích cực). 2. 「せいで」: Tại vì..., do... (kết quả tiêu cực).

【Phân biệt】

「おかげで」 chứa đựng lòng biết ơn, cảm ơn; trong khi 「せいで」 chứa đựng sự oán trách, đổ lỗi, đùn đẩy trách nhiệm. Mặc dù đôi khi 「おかげで」 được dùng với ý mỉa mai, nhưng trong kỳ thi JLPT chủ yếu kiểm tra sự khác biệt về ý nghĩa khen/chê cơ bản này. Vế sau của cả hai thường không đi kèm với câu thể hiện ý chí, yêu cầu hoặc mệnh lệnh.

【Ví dụ】

1. 先生が教えてくださったおかげで、試験に合格できました。(Nhờ có thầy dạy bảo mà em đã đỗ kỳ thi.)
2. 電車が遅れたせいで、約束の時間に遅れてしまった。(Tại vì tàu điện trễ mà tôi đã đến muộn giờ hẹn.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu này nghĩa là "Nhờ thời tiết đẹp mà đã nhìn thấy núi Phú Sĩ rất rõ". Việc "nhìn thấy núi Phú Sĩ đẹp" là một kết quả tích cực, đáng mừng, do đó nên chọn 「おかげで」 mang nghĩa cảm ơn. Đáp án 2 là đổ lỗi; đáp án 3 là quá mức; đáp án 4 là hối hận vì sai lầm nhỏ.

Điểm học tập

  • おかげで: Biết ơn, kết quả tích cực
  • せいで: Đổ lỗi, kết quả tiêu cực
  • Vế sau không được dùng ý chí, mệnh lệnh hoặc yêu cầu

FAQ

    • q: Có thể nói 「病気のせいで……」 không?
    • a: Có thể, đây là cách dùng tiêu chuẩn, chỉ vì nguyên nhân không tốt là bệnh tật mà dẫn đến kết quả không tốt.