benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N2 「に沿って」

"Dọc theo...", "Men theo...", "Bám sát theo...", "Theo đúng...". Diễn tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra dọc theo một con đường, dòng sông (vật lý) hoặc tuân thủ theo một phương châm, kế hoạch, sổ tay, kỳ vọng đã được định sẵn.

Cấp độ JLPT:N2
Mẫu ngữ pháp:に沿って
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

決まったマニュアル(  )作業を進めてください。

Lựa chọn

  1. に際して
  2. にこたえて
  3. に沿って
  4. に基づいて

Đáp án đúng:3

Giải thích

【Kết nối】

Danh từ + に沿って

【Ý nghĩa】

"Dọc theo...", "Men theo...", "Bám sát theo...", "Theo đúng...". Diễn tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra dọc theo một con đường, dòng sông (vật lý) hoặc tuân thủ theo một phương châm, kế hoạch, sổ tay, kỳ vọng đã được định sẵn.

【Phân biệt】

1. Nhấn mạnh vào việc "không làm chệch khỏi lộ trình/tiêu chuẩn". 2. So với 「~に従って」, 「~に沿って」 thường dùng cho việc "tuân theo một phương châm, tư duy hoặc sổ tay đã có sẵn", trong khi 「~に従って」 thiên về "tuân theo quy tắc, mệnh lệnh hoặc thay đổi tương ứng". 3. Các kết hợp thường gặp: 川に沿って (dọc theo sông), マニュアルに沿って (theo đúng sổ tay), 方針に沿って (theo đúng phương châm).

【Ví dụ】

1. この川に沿って真っすぐ行くと、右側に駅が見えます。(Đi thẳng dọc theo con sông này, bạn sẽ thấy nhà ga ở phía bên phải.)
2. お客様の期待に沿ったサービスを提供できるよう努力します。(Chúng tôi sẽ nỗ lực để cung cấp dịch vụ bám sát theo kỳ vọng của khách hàng.)

Điểm học tập

  • Diễn tả việc bám sát lộ trình vật lý hoặc tiêu chuẩn trừu tượng
  • Mang sắc thái mạnh về việc "không làm chệch hướng"
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức như kế hoạch, phương châm

FAQ

    • q: Nó khác gì với 「~通り(どおり)」?
    • a: 「~通り」 nhấn mạnh hành động hoàn toàn khớp với vế trước, không có sai lệch; 「~に沿って」 nhấn mạnh vào việc toàn bộ quy trình hoặc tư duy phù hợp với một tiêu chuẩn hướng dẫn nào đó.