Diễn tả ý nghĩa "So với... thì...", "Tuy là... nhưng...". Dùng khi kết quả thực tế không tương xứng với những gì dự đoán từ tiêu chuẩn đó, thường mang sắc thái bất ngờ, ngạc nhiên hoặc đánh giá.
彼は70歳( )、とても若々しく見える。
Đáp án đúng:4
Danh từ / Thể thông thường (Na bỏ だ, N bỏ だ) + ににしては
Diễn tả ý nghĩa "So với... thì...", "Tuy là... nhưng...". Dùng khi kết quả thực tế không tương xứng với những gì dự đoán từ tiêu chuẩn đó, thường mang sắc thái bất ngờ, ngạc nhiên hoặc đánh giá.
Tương tự như 「~わりに」, nhưng 「~にしては」 thường đi kèm với các con số cụ thể, danh từ đặc định hoặc sự thật đã biết (ví dụ: tháng 7, lần đầu tiên, 5000 yên). Nó nhấn mạnh việc "nhìn từ tiêu chuẩn cụ thể đó thì kết quả là ngoài dự kiến".
1. 7月にしては、今日はかなり涼しいですね。(So với tháng 7 thì hôm nay khá là mát mẻ nhỉ.)
2. 初めて作ったにしては、とてもおいしいですよ。(Tuy là lần đầu làm nhưng ngon tuyệt vời đấy.)
Câu này có nghĩa là "Anh ấy tuy đã 70 tuổi nhưng trông rất trẻ trung". "70 tuổi" là một tiêu chuẩn tuổi tác cụ thể, vế sau "trẻ trung" ngược lại với ấn tượng thông thường về tuổi 70, nên chọn 「にしては」.