Dựa trên..., căn cứ vào... Diễn tả việc lấy một điều gì đó làm cơ sở, nền tảng hoặc căn cứ để thực hiện một việc khác.
この映画は、実際に起こった事件( )制作された。
Đáp án đúng:2
Danh từ + に基づいて / に基づく
Dựa trên..., căn cứ vào... Diễn tả việc lấy một điều gì đó làm cơ sở, nền tảng hoặc căn cứ để thực hiện một việc khác.
1. Vế trước thường là các danh từ khách quan, mang tính làm nền tảng như 「事実 (sự thật)」, 「データ (dữ liệu)」, 「計画 (kế hoạch)」, 「法 (luật)」, 「方針 (phương châm)」. 2. Thường dùng trong văn viết trang trọng. 3. 「~に基づく」 là dạng định ngữ dùng để bổ nghĩa cho danh từ.
1. 公正なデータに基づいて、結論を出した。(Dựa trên dữ liệu công bằng, chúng tôi đã đưa ra kết luận.)
2. 法律に基づく適切な処置が必要だ。(Cần có biện pháp xử lý thích hợp dựa trên luật pháp.)
Câu này nghĩa là "Bộ phim này được sản xuất dựa trên một vụ án có thật trong thực tế". "Vụ án có thật" là cơ sở và căn cứ của việc sáng tác, phù hợp với 「に基づいて」.