benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N2 「に基づいて」

Dựa trên..., căn cứ vào... Diễn tả việc lấy một điều gì đó làm cơ sở, nền tảng hoặc căn cứ để thực hiện một việc khác.

Cấp độ JLPT:N2
Mẫu ngữ pháp:に基づいて
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

この映画は、実際に起こった事件(  )制作された。

Lựa chọn

  1. をめぐって
  2. に基づいて
  3. にこたえて
  4. に対して

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

Danh từ + に基づいて / に基づく

【Ý nghĩa】

Dựa trên..., căn cứ vào... Diễn tả việc lấy một điều gì đó làm cơ sở, nền tảng hoặc căn cứ để thực hiện một việc khác.

【Phân biệt】

1. Vế trước thường là các danh từ khách quan, mang tính làm nền tảng như 「事実 (sự thật)」, 「データ (dữ liệu)」, 「計画 (kế hoạch)」, 「法 (luật)」, 「方針 (phương châm)」. 2. Thường dùng trong văn viết trang trọng. 3. 「~に基づく」 là dạng định ngữ dùng để bổ nghĩa cho danh từ.

【Ví dụ】

1. 公正なデータに基づいて、結論を出した。(Dựa trên dữ liệu công bằng, chúng tôi đã đưa ra kết luận.)
2. 法律に基づく適切な処置が必要だ。(Cần có biện pháp xử lý thích hợp dựa trên luật pháp.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu này nghĩa là "Bộ phim này được sản xuất dựa trên một vụ án có thật trong thực tế". "Vụ án có thật" là cơ sở và căn cứ của việc sáng tác, phù hợp với 「に基づいて」.

Điểm học tập

  • Nhấn mạnh căn cứ hoặc tiêu chuẩn khách quan
  • Thường đi kèm các từ như sự thật, luật pháp, dữ liệu
  • Dùng nhiều trong văn phong trang trọng

FAQ

    • q: Nó khác gì với 「~をもとに(して)」?
    • a: 「~をもとに(して)」 nhấn mạnh vào "nguyên liệu" hoặc "chất liệu" (VD: viết tiểu thuyết từ chất liệu truyền thuyết); 「~に基づいて」 sắc thái cứng hơn, nhấn mạnh vào "căn cứ pháp lý" hoặc "căn cứ sự thật" mang tính logic.