1. Diễn tả đạo đức, quy chuẩn xã hội hoặc điều hiển nhiên. 2. Diễn tả bản chất, khuynh hướng của sự vật. 3. Diễn tả sự cảm thán hoặc hồi tưởng.
お年寄りには親切にする( )。
Đáp án đúng:1
V-u / V-nai + ものだ / ものではない
1. Diễn tả đạo đức, quy chuẩn xã hội hoặc điều hiển nhiên. 2. Diễn tả bản chất, khuynh hướng của sự vật. 3. Diễn tả sự cảm thán hoặc hồi tưởng.
Trong cách dùng biểu thị việc "nên làm", sự khác biệt với 「ことだ」 là: 「ものだ」 mô tả "chân lý phổ quát, đạo đức hoặc quy chuẩn xã hội được công nhận chung" (VD: phải tử tế với người già, phải đúng giờ), còn 「ことだ」 là lời khuyên cho cá nhân cụ thể. 「~ものではない」 dùng để nói về việc từ góc độ thường thức thì "không nên làm việc gì đó".
1. 薬は苦いものだ。(Thuốc vốn dĩ là đắng. —— Bản chất)
2. 人の悪口は言うものではない。(Không nên nói xấu người khác. —— Quy chuẩn xã hội)
Câu này nghĩa là "Nên tử tế với người già". Đây là một quy chuẩn đạo đức xã hội phổ quát, thuộc về điều hiển nhiên, nên chọn 「ものだ」.