Diễn tả ý nghĩa "Vì...", "Từ việc... (mà dẫn đến kết luận/tên gọi/phát hiện)". Chủ yếu dùng để trình bày nguyên nhân của sự thật, căn cứ phán đoán hoặc nguồn gốc của tên gọi.
この辺りは雪が多い( )、スキー場がいくつもある。
Đáp án đúng:4
Thể thông thường (Na-adj + な / N + である) + ことから / ところから
Diễn tả ý nghĩa "Vì...", "Từ việc... (mà dẫn đến kết luận/tên gọi/phát hiện)". Chủ yếu dùng để trình bày nguyên nhân của sự thật, căn cứ phán đoán hoặc nguồn gốc của tên gọi.
Sắc thái của ngữ pháp này khá khách quan, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng. Nó không chỉ chỉ nguyên nhân, mà còn mang tính logic kiểu "từ sự thật A mà phán đoán ra B" hoặc "vì A nên được gọi là B". So với 「~から」, nó nhấn mạnh hơn vào "sự thật làm gốc rễ".
1. 遺留品が現場にあったことから、彼が犯人だとわかった。(Vì có đồ vật để lại tại hiện trường nên đã biết anh ta là thủ phạm.)
2. 富士山が見えることから、この町は富士見町と呼ばれている。(Vì có thể nhìn thấy núi Phú Sĩ nên thị trấn này được gọi là Fujimi-cho.)
Câu này nghĩa là "Vì vùng này có nhiều tuyết nên có nhiều khu trượt tuyết". "Nhiều tuyết" là lý do khách quan và là căn cứ thực tế để có "khu trượt tuyết", phù hợp với cách dùng 「ことから」. Đáp án 2 chỉ sự quá mức; đáp án 3 mang sắc thái đổ lỗi; đáp án 4 mang sắc thái hối hận.