Diễn tả việc nêu lên một lý do làm căn cứ cho phán đoán, đề nghị hoặc dự định. Ám chỉ rằng ngoài lý do này còn có các lý do khác nữa, nhưng lấy đây làm ví dụ. Tương đương với "Vì... nữa nên...", "Sẵn dịp... nên...".
雨も降って( )、今日は家でゆっくりしようよ。
Đáp án đúng:1
Thể thông thường + ことだし
Diễn tả việc nêu lên một lý do làm căn cứ cho phán đoán, đề nghị hoặc dự định. Ám chỉ rằng ngoài lý do này còn có các lý do khác nữa, nhưng lấy đây làm ví dụ. Tương đương với "Vì... nữa nên...", "Sẵn dịp... nên...".
1. Sắc thái khá nhẹ nhàng, thường dùng trong hội thoại để đưa ra lời khuyên, rủ rê hoặc bày tỏ dự định của mình. 2. Vế sau thường đi kèm với các câu thể hiện ý chí, đề nghị, rủ rê của người nói (như 「~よう」「~てください」). 3. Tương tự như 「~し」, nhưng 「ことだし」 nhấn mạnh hơn việc lấy lý do đó làm một "cơ hội/dịp".
1. お金もないことだし、今度の旅行はやめよう。(Vì cũng không có tiền nữa nên thôi bỏ chuyến du lịch lần này đi.)
2. テストも終わったことだし、明日は遊びに行かない?(Sẵn dịp kỳ thi cũng xong rồi, ngày mai đi chơi không?)
Câu này nghĩa là "Vì trời cũng đã mưa rồi nên hôm nay ở nhà nghỉ ngơi thong thả đi". Người nói lấy việc "mưa" làm một lý do để đưa ra lời đề nghị nghỉ ngơi, phù hợp với cách dùng 「ことだし」. Đáp án 2 nghĩa là một khi đã... thì (mang tính trách nhiệm); đáp án 3 và 4 không thông về logic.