"Chính là...", "Nhất định là...", "Mới chính là...". Dùng để nhấn mạnh mạnh mẽ từ đứng trước, loại trừ những cái khác để làm nổi bật tính đặc biệt hoặc duy nhất của đối tượng đó.
今年( )JLPT N2に合格してみせる。
Đáp án đúng:3
Danh từ + こそ
"Chính là...", "Nhất định là...", "Mới chính là...". Dùng để nhấn mạnh mạnh mẽ từ đứng trước, loại trừ những cái khác để làm nổi bật tính đặc biệt hoặc duy nhất của đối tượng đó.
1. Dùng để thể hiện quyết tâm, nguyện vọng hoặc đánh giá mạnh mẽ của người nói. 2. Thường dùng trong cụm cố định 「こちらこそ (Chính tôi mới cần...)」. 3. Cấu trúc thường gặp 「~からこそ (Chính vì... nên mới...)」, nhấn mạnh tính duy nhất hoặc căn bản của lý do.
1. 困った時こそ、助け合うことが大切だ。(Chính những lúc khó khăn, việc giúp đỡ lẫn nhau mới quan trọng.)
2. 努力したからこそ、成功できたのだ。(Chính vì đã nỗ lực nên mới có thể thành công.)
Câu này nghĩa là "Chính năm nay tôi sẽ đỗ JLPT N2 cho xem". Người nói nhấn mạnh không phải năm nào khác mà chính là "năm nay" phải đạt được mục tiêu, thể hiện quyết tâm mạnh mẽ, phù hợp với 「こそ」.