benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N2 「かと思うと」

"Vừa mới... mà đã...", mang sắc thái người nói cảm thấy "ngạc nhiên" hoặc "ngoài dự tính".

Cấp độ JLPT:N2
Mẫu ngữ pháp:かと思うと
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

彼は学校に来た(  )、すぐに帰ってしまった。

Lựa chọn

  1. にあたって
  2. 次第
  3. に際して
  4. かと思うと

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể た + かと思うと / かと思ったら

【Ý nghĩa】

"Vừa mới... mà đã...", mang sắc thái người nói cảm thấy "ngạc nhiên" hoặc "ngoài dự tính".

【Phân biệt】

Dùng để miêu tả sự thay đổi nhanh chóng mà người nói cảm nhận được, hai vế thường là các hành động đối lập hoặc tương phản. Lưu ý: Thường không dùng để miêu tả hành động của chính người nói.

【Ví dụ】

- Đứa bé vừa mới cười đó mà đã lại khóc ngay rồi.
- Cứ ngỡ mưa bắt đầu rơi, ai ngờ lại tạnh ngay và trời hửng nắng.

【Giải thích câu hỏi】

Việc "vừa đến trường đã quay về ngay" thể hiện sự kinh ngạc trước thay đổi nhanh chóng. Đáp án 1 là cách dùng chuẩn.

Điểm học tập

  • Mang sắc thái ngạc nhiên của người nói
  • Thường dùng cho các hành động đối lập xảy ra liên tiếp
  • Không dùng cho hành động của bản thân

FAQ

    • q: Ngữ pháp này và 「たとたん」 có gì khác nhau?
    • a: 「たとたん」 nhấn mạnh vào sự kết nối vật lý tức thời, trong khi 「かと思うと」 nhấn mạnh hơn vào sự ngạc nhiên chủ quan và cảm thán về tốc độ thay đổi của người nói.