Diễn tả ý nghĩa "Nhân dịp...", "Khi bắt đầu...", thường dùng trong các trường hợp trang trọng, sự kiện quan trọng.
新しい事業を( )、入念な市場調査が行われた。
Đáp án đúng:1
Danh từ / Động từ thể từ điển + に際して / にあたって
Diễn tả ý nghĩa "Nhân dịp...", "Khi bắt đầu...", thường dùng trong các trường hợp trang trọng, sự kiện quan trọng.
1. 「~に際して」: Nhấn mạnh vào một thời điểm đặc biệt hoặc cơ hội chính thức, sắc thái khách quan. 2. 「~にあたって」: Nhấn mạnh vào việc "chuẩn bị để hướng tới một giai đoạn quan trọng", vế sau thường là hành động mang tính ý chí hoặc chuẩn bị, sắc thái tích cực.
- Nhân dịp về nước, tôi đã chào hỏi các thầy cô giáo đã giúp đỡ mình.
- Khi ký hợp đồng thuê căn hộ, tôi đã đọc kỹ các mục chú ý.
Câu này nói về việc "bắt đầu sự nghiệp mới" và thực hiện "điều tra thị trường" làm bước chuẩn bị, nên dùng 「にあたって」 là phù hợp nhất. Đáp án 2 nhấn mạnh sự bất ngờ; đáp án 3 dùng cho trình tự thời gian; đáp án 4 diễn tả sự ngạc nhiên, đều không phù hợp.