Diễn tả ý nghĩa "Chính vì... (nên lại càng...)", "Quả đúng là...". Diễn tả vì nguyên nhân ở vế trước nên vế sau đương nhiên mang lại một mức độ hoặc kết quả tương ứng.
この製品は高い( )、品質も非常に優れている。
Đáp án đúng:3
Thể thông thường (Na + な / である, N + である) + だけに
Diễn tả ý nghĩa "Chính vì... (nên lại càng...)", "Quả đúng là...". Diễn tả vì nguyên nhân ở vế trước nên vế sau đương nhiên mang lại một mức độ hoặc kết quả tương ứng.
1. Nhấn mạnh tính tất yếu của quan hệ nhân quả. 2. Thường mang sắc thái "chính vì có nguyên nhân đặc biệt ở vế trước nên mức độ ở vế sau càng tăng thêm". 3. Tương tự như 「~だけあって」, nhưng 「~だけに」 có thể dùng cho cả đánh giá tích cực lẫn kết quả tiêu cực (VD: chính vì đã nỗ lực nên khi thất bại càng buồn hơn).
1. 彼はスポーツ選手だっただけに、体力がかなりある。(Chính vì anh ấy từng là vận động viên nên thể lực rất tốt.)
2. 期待していただけに、不合格だったのはショックだ。(Chính vì đã kỳ vọng nên việc thi trượt là một cú sốc lớn.)
Câu này nghĩa là "Sản phẩm này chính vì giá cao nên chất lượng cũng rất ưu việt". Có logic nhân quả giữa "giá cao" và "chất lượng tốt", dùng 「だけに」 để diễn tả tính tất yếu.