benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「態々」

Cách đọc
わざわざ
Từ loại
adverb

Nghĩa

Đặc biệt bỏ thời gian hoặc công sức vì việc đó.

Giải thích

Chỉ đặc biệt bỏ công, dùng để cảm ơn hoặc phê phán hành động thừa.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ đặc biệt bỏ công, dùng để cảm ơn hoặc phê phán hành động thừa.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Đặc biệt bỏ thời gian hoặc công sức vì việc đó.

Ví dụ

  1. 遠方から態々訪ねてくださり、ありがとうございます。

    Cảm ơn quý vị đã cất công từ xa đến thăm.

  2. 忘れ物を届けるために、友人が態々駅まで来てくれた。

    Bạn tôi cất công đến ga để mang trả đồ bỏ quên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 態々足を運ぶ

    cất công đến tận nơi

  • 態々届ける

    cất công mang đến

Nghĩa khác 2

Từ loại
adverb

Cố ý làm điều có vẻ không cần thiết.

Ví dụ

  1. 皆が知っている失敗を、態々ここで持ち出す必要はない。

    Không cần cố tình nhắc ở đây thất bại mà ai cũng biết.

Cách kết hợp thường dùng

  • 態々言い直す

    cố tình nói lại

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường viết kana わざわざ. 態々来てくれてありがとう là cảm ơn; 態々言う必要はない đánh giá công sức hoặc ý đồ không cần thiết.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「態々(わざわざ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 手間がかかり、複雑・面倒で、できれば避けたい。
  2. 弓につがえて飛ばす、先の尖った細長い武器。
  3. そのことのために、特に時間や手間をかけて。
  4. 夜の間。日が暮れてから明けるまでの時間帯。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. そのことのために、特に時間や手間をかけて。

Giải thích: 「態々」 thường dùng trong cụm 「態々足を運ぶ」(cất công đến tận nơi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1