benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「上塗り」

Cách đọc
うわぬり
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Sơn một lớp sơn phủ lên lớp phủ trước bằng sơn hoặc thạch cao.

Giải thích

Có một ẩn dụ về lớp sơn cuối cùng của bề mặt và sự lặp lại của những điều xấu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có một ẩn dụ về lớp sơn cuối cùng của bề mặt và sự lặp lại của những điều xấu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Sơn một lớp sơn phủ lên lớp phủ trước bằng sơn hoặc thạch cao.

Ví dụ

  1. 下地が乾いてから壁を白く上塗りした。

    Sau khi lớp nền khô, đã sơn phủ trắng bức tường.

  2. 上塗り用の塗料を薄く二回重ねた。

    Phủ hai lớp sơn hoàn thiện mỏng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 塗料を上塗りする

    phủ lớp sơn hoàn thiện

  • 上塗り用塗料

    sơn phủ hoàn thiện

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Tăng cường những điều không mong muốn như thất bại, xấu hổ, tổn thất.

Ví dụ

  1. 言い訳を重ねて失敗の上塗りをしてしまった。

    Việc liên tục viện cớ khiến thất bại càng thêm tồi tệ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 恥の上塗り

    càng thêm nhục nhã

Điểm cần lưu ý khi dùng

Theo nghĩa bóng, 「恥の上塗り」 là cụm cố định, cũng dùng khi cố cải thiện nhưng lại làm tình hình tệ hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「上塗り(うわぬり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 植物が土の中に植えられた状態になる、またはその状態で生えている。
  2. 物事の表面だけを捉え、内容や本質まで理解が及ばないこと。
  3. 塗装や漆喰などで、下地の上に仕上げの層を塗ること。
  4. ある相手と比べて、技能や駆け引きなどが優れている。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 塗装や漆喰などで、下地の上に仕上げの層を塗ること。

Giải thích: 「上塗り」 thường dùng trong cụm 「塗料を上塗りする」(phủ lớp sơn hoàn thiện).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1