benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「鵜呑み」

Cách đọc
うのみ
Từ loại
noun

Nghĩa

Tin nguyên xi một câu chuyện hoặc thông tin mà không kiểm tra thật giả.

Giải thích

Chấp nhận những lời giải thích, tin đồn, thông tin trên mạng của người khác mà không cần phải suy nghĩ kỹ lưỡng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chấp nhận những lời giải thích, tin đồn, thông tin trên mạng của người khác mà không cần phải suy nghĩ kỹ lưỡng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tin nguyên xi một câu chuyện hoặc thông tin mà không kiểm tra thật giả.

Ví dụ

  1. 一人の証言だけを鵜呑みにしてはいけない。

    Không nên tin hoàn toàn chỉ dựa vào lời khai của một người.

  2. 広告の内容を鵜呑みにせず、条件を確認した。

    Tôi không chỉ đọc qua quảng cáo mà còn kiểm tra các điều kiện.

  3. 彼はネットのうわさを鵜呑みにする傾向がある。

    Anh ta có xu hướng chấp nhận những tin đồn trên mạng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 話を鵜呑みにする

    Để lắng nghe những câu chuyện mà không nói gì.

  • 情報を鵜呑みにする

    Thiếu khả năng tiếp nhận thông tin.

  • 鵜呑みにしない

    Không tin ngay mọi điều nghe được

  • 説明を鵜呑みにする

    Để lờ đi lời giải thích.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong ngôn ngữ hiện đại, nó được dùng để ẩn dụ và phản đối sự chấp nhận không phê phán bằng cách "ngậm lấy".

Câu hỏi luyện tập mẫu

「鵜呑み(うのみ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 荷物などを、車や船などで目的地まで運ぶこと。
  2. 話や情報の真偽を確かめず、そのまま信じること。
  3. 一言も発せず、まったく返事や反応をしないさま。
  4. 自分の能力や魅力を実際以上に優れていると思い込むこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 話や情報の真偽を確かめず、そのまま信じること。

Giải thích: 「鵜呑み」 thường dùng trong cụm 「話を鵜呑みにする」(Để lắng nghe những câu chuyện mà không nói gì.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1