benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「唸る」

Cách đọc
うなる
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Phát ra tiếng trầm vì đau đớn...

Giải thích

Phân biệt tiếng kêu của người, tiếng kêy của thú vật, âm thanh thấp của máy móc và tiếng khen ngợi với từng đối tượng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Phân biệt tiếng kêu của người, tiếng kêy của thú vật, âm thanh thấp của máy móc và tiếng khen ngợi với từng đối tượng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Phát ra tiếng trầm vì đau đớn...

Ví dụ

  1. 患者が痛みに唸る。

    Bệnh nhân rên vì đau.

Cách kết hợp thường dùng

  • 痛みに唸る

    Cô ấy kêu lên vì đau đớn.

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_intransitive

Thú vật, gió... phát ra âm thanh trầm và lớn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 獣が唸る

    thú vật gầm gừ

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_godan_intransitive

Tiếng ồn liên tục, thấp từ các thiết bị, gió, v.v...

Ví dụ

  1. 強風で電線が唸る音が続いた。

    Gió mạnh và tiếng dây điện rền rít vẫn tiếp tục.

Cách kết hợp thường dùng

  • エンジンが唸る

    Động cơ rung lên, tiếng động cơ vang lên.

Nghĩa khác 4

Từ loại
verb_godan_intransitive

Vì khâm phục nên bất giác bật ra một tiếng trầm.

Ví dụ

  1. 見事な演奏に観客が唸る場面があった。

    Có lúc khán giả phải trầm trồ trước màn biểu diễn tuyệt vời.

Cách kết hợp thường dùng

  • 思わず唸る

    bất giác trầm trồ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không bao gồm tiếng trầm trong nghệ thuật biểu diễn truyền thống hoặc nghĩa sắp vỡ tung.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「唸る(うなる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 組織・施設・事業などが機能するよう、方針を定めて管理すること。
  2. 道・川などが大きく曲がりくねって続く。
  3. 人や物事にあらかじめ定められているかのような成り行き。
  4. 苦痛などのため、低い声を出す。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 苦痛などのため、低い声を出す。

Giải thích: 「唸る」 thường dùng trong cụm 「痛みに唸る」(Cô ấy kêu lên vì đau đớn.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1