benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「打ち込む」

Cách đọc
うちこむ
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Tập trung tâm trí vào một hoạt động và nhiệt tình theo đuổi.

Giải thích

Có các cách dùng khác nhau: say mê hoạt động, đóng vật vào và nhập chữ, v.v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có các cách dùng khác nhau: say mê hoạt động, đóng vật vào và nhập chữ, v.v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Tập trung tâm trí vào một hoạt động và nhiệt tình theo đuổi.

Ví dụ

  1. 学生時代は、時間を忘れて音楽に打ち込んだ。

    Thời sinh viên, tôi say mê âm nhạc đến quên thời gian.

Cách kết hợp thường dùng

  • 研究に打ち込む

    chuyên tâm nghiên cứu

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_transitive

Gõ đinh hoặc vật tương tự vào bên trong một vật.

Ví dụ

  1. 板が動かないよう押さえて、釘を打ち込んだ。

    Tôi giữ tấm ván không cho xê dịch rồi đóng đinh vào.

Cách kết hợp thường dùng

  • 釘を打ち込む

    đóng đinh vào

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_godan_transitive

Thao tác thiết bị để nhập chữ, số, v.v.

Ví dụ

  1. 申込画面に氏名と連絡先を打ち込んだ。

    Tôi nhập họ tên và thông tin liên lạc vào màn hình đăng ký.

Cách kết hợp thường dùng

  • 文字を打ち込む

    gõ nhập chữ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nghĩa say mê dùng 「研究に打ち込む」; đưa vật hay thông tin vào dùng 「釘を打ち込む」「文字を打ち込む」. Phân biệt qua trợ từ và tân ngữ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「打ち込む(うちこむ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 強い力で物を細かく壊す。また、希望や自信などを完全に失わせる。
  2. 強い衝撃や敗北によって、相手の気力を大きく失わせる。
  3. 警戒や遠慮がなくなり、相手に心を開いて親しくなる。
  4. ある活動に気持ちを集中させ、熱心に取り組む。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. ある活動に気持ちを集中させ、熱心に取り組む。

Giải thích: 「打ち込む」 thường dùng trong cụm 「研究に打ち込む」(chuyên tâm nghiên cứu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1