benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「とぼける」

Cách đọc
とぼける
Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Nghĩa

Biết hoặc nhận ra nhưng giả vờ không biết.

Giải thích

Diễn tả giả không biết hoặc cố ý có lời nói, hành vi khôi hài.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả giả không biết hoặc cố ý có lời nói, hành vi khôi hài.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Biết hoặc nhận ra nhưng giả vờ không biết.

Ví dụ

  1. 誰が片付けたのか尋ねると、弟は知らないととぼけた。

    Hỏi ai dọn, em trai giả ngơ bảo không biết.

  2. 見ていたのだから、とぼけないで事情を話してほしい。

    Đã nhìn thấy thì mong đừng giả ngơ, hãy kể tình hình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 知らないふりをしてとぼける

    giả vờ không biết

  • とぼけた顔をする

    làm mặt ngơ ngác giả bộ

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Cố tình nói năng, hành động ngớ ngẩn để gây cười.

Ví dụ

  1. 俳優は少しとぼけた調子で答え、客席を笑わせた。

    Diễn viên đáp bằng giọng hơi ngờ nghệch, khiến khán giả cười.

Cách kết hợp thường dùng

  • とぼけた味のある演技

    diễn xuất có nét ngờ nghệch hài hước

Điểm cần lưu ý khi dùng

とぼけないで答えて hàm ý trách rằng hẳn biết. とぼけた味のある役 đôi khi khen nét giả ngơ hài hước.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「とぼける」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 必要な量や程度に比べて、少なく不十分である。
  2. 続いていた交流・供給・音・流れなどが途中で止まる、または切れる。
  3. 知っていることや気付いていることを、知らないふりをする。
  4. 必要な事項を役所や所属先などへ知らせること。また、そのための書類。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 知っていることや気付いていることを、知らないふりをする。

Giải thích: 「とぼける」 thường dùng trong cụm 「知らないふりをしてとぼける」(giả vờ không biết).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1