benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「帳」

Cách đọc
とばり
Từ loại
noun

Nghĩa

Tấm vải hoặc màn treo để ngăn chia hay che khuất không gian trong nhà.

Giải thích

Từ cổ chỉ màn rủ xuống; cũng dùng ẩn dụ cho cảnh đêm hoặc bí mật bao phủ xung quanh.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ cổ chỉ màn rủ xuống; cũng dùng ẩn dụ cho cảnh đêm hoặc bí mật bao phủ xung quanh.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tấm vải hoặc màn treo để ngăn chia hay che khuất không gian trong nhà.

Ví dụ

  1. 風が入るたびに、窓辺の帳が静かに揺れた。

    Mỗi khi gió lùa vào, tấm màn bên cửa sổ khẽ lay động.

Cách kết hợp thường dùng

  • 帳を垂らす

    buông màn

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Cách ví bóng tối, sương mù hoặc thứ tương tự phủ che vật thể như một tấm màn.

Ví dụ

  1. 山里に夜の帳が下り、家々の明かりがともった。

    Màn đêm buông xuống ngôi làng miền núi và đèn trong các nhà sáng lên.

  2. 深い霧の帳が、対岸の景色を覆い隠していた。

    Tấm màn sương dày che khuất cảnh vật bờ bên kia.

Cách kết hợp thường dùng

  • 夜の帳

    màn đêm

  • 帳が下りる

    màn buông xuống

Điểm cần lưu ý khi dùng

'Màn đêm buông xuống' là cách nói tiêu biểu. Mang tính văn chương hơn rèm cửa thường ngày, nhấn mạnh ấn tượng bao phủ không gian hoặc cảnh vật.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「帳(とばり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 建物・部屋・門などの出入口を開閉する板状の建具。
  2. 知っていることや気付いていることを、知らないふりをする。
  3. 室内を仕切ったり隠したりするために垂らす布や幕。
  4. 必要な量や程度に比べて、少なく不十分である。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 室内を仕切ったり隠したりするために垂らす布や幕。

Giải thích: 「帳」 thường dùng trong cụm 「帳を垂らす」(buông màn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1