benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「手向け」

Cách đọc
たむけ
Từ loại
noun

Nghĩa

Vật dâng cúng thần Phật hoặc linh hồn người đã mất.

Giải thích

Chủ yếu chỉ lễ vật dâng thần Phật hay người đã khuất, đồng thời cũng chỉ quà hoặc lời tiễn biệt thể hiện lòng kính trọng với người ra đi.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chủ yếu chỉ lễ vật dâng thần Phật hay người đã khuất, đồng thời cũng chỉ quà hoặc lời tiễn biệt thể hiện lòng kính trọng với người ra đi.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Vật dâng cúng thần Phật hoặc linh hồn người đã mất.

Ví dụ

  1. 参列者は墓前に手向けの花を置いた。

    Người dự lễ đặt hoa tưởng niệm trước mộ.

  2. この詩を、亡き友への手向けとしたい。

    Tôi muốn dành bài thơ này làm lời tưởng niệm người bạn đã khuất.

Cách kết hợp thường dùng

  • 墓前への手向け

    lễ vật trước mộ

  • 亡き人への手向け

    lễ tưởng niệm người đã khuất

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Món quà hoặc lời gửi tới người sắp lên đường hay chia xa, chứa đựng lòng biết ơn và kính trọng.

Ví dụ

  1. 送別会では、恩師に感謝の言葉を手向けとして贈った。

    Trong buổi tiễn biệt, chúng tôi gửi lời cảm ơn làm món quà chia tay tới người thầy đáng kính.

Cách kết hợp thường dùng

  • 門出の手向け

    quà tiễn bước

Điểm cần lưu ý khi dùng

Với người đã mất dùng như 'lễ vật trước mộ', 'hoa tưởng niệm'; với người lên đường dùng như 'quà tiễn bước'. Đây là từ trang trọng, chứa tình cảm thương tiếc hoặc chia tay.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「手向け(たむけ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 神仏や亡くなった人の霊に供える物。
  2. 着物一着分などに用いる布の長さの単位。幅は約二九センチ。
  3. 嘆きや感慨から出る、ため息。
  4. 変化や起伏が少なく、同じ調子が続いて退屈な様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 神仏や亡くなった人の霊に供える物。

Giải thích: 「手向け」 thường dùng trong cụm 「墓前への手向け」(lễ vật trước mộ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1