benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「給う」

Cách đọc
たまう
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Người có địa vị cao ban một vật cho người dưới.

Giải thích

Cách nói cổ, rất kính trọng, chỉ việc thần, thiên hoàng hoặc quý nhân ban cho; khi làm trợ động từ còn thêm sắc thái mệnh lệnh hoặc tôn kính.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cách nói cổ, rất kính trọng, chỉ việc thần, thiên hoàng hoặc quý nhân ban cho; khi làm trợ động từ còn thêm sắc thái mệnh lệnh hoặc tôn kính.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Người có địa vị cao ban một vật cho người dưới.

Ví dụ

  1. 王が功績ある者に褒美を給う場面が描かれる。

    Cảnh nhà vua ban thưởng cho người có công được miêu tả.

  2. 神よ、旅人に安らぎを給うよう祈ります。

    Lạy Chúa, xin ban bình an cho người lữ khách.

  3. どうか真実を語り給う、と古い台本にある。

    Trong kịch bản cũ có câu: xin hãy nói ra sự thật.

Cách kết hợp thường dùng

  • 恩恵を給う

    ban ân huệ

  • 褒美を給う

    ban phần thưởng

  • 許し給う

    xin tha thứ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường không dùng trong hội thoại hiện đại; trong văn cổ, tôn giáo và văn viết, nó chỉ hành động ban tặng của chủ thể cao quý hoặc làm trợ động từ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「給う(たまう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 目上の人から物、言葉、恩恵などをいただく。
  2. 曲がりや癖を直し、正しい形・状態にする。
  3. 身分の高い人が、下の者へ物を与える。
  4. 以前に実際に起こった同様の事例や前例。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 身分の高い人が、下の者へ物を与える。

Giải thích: 「給う」 thường dùng trong cụm 「恩恵を給う」(ban ân huệ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1