benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「漂う」

Cách đọc
ただよう
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Nổi và chuyển động không theo một hướng nhất định trên mặt nước hoặc trong không trung.

Giải thích

Chủ yếu diễn tả sự trôi nổi, mùi hương và bầu không khí, đồng thời chỉ sự lang thang, bất ổn và do dự.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chủ yếu diễn tả sự trôi nổi, mùi hương và bầu không khí, đồng thời chỉ sự lang thang, bất ổn và do dự.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Nổi và chuyển động không theo một hướng nhất định trên mặt nước hoặc trong không trung.

Ví dụ

  1. 小舟が波の上を漂う。

    Một chiếc thuyền nhỏ trôi trên những con sóng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 海を漂う

    Trôi dạt trên biển

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_intransitive

Mùi thơm, khói và các chất khác sẽ được truyền đi trong không khí.

Ví dụ

  1. 台所から香辛料の香りが漂う。

    Mùi gia vị lan tỏa từ nhà bếp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 香りが漂う

    Hương thơm lan tỏa

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_godan_intransitive

Cảm xúc và không khí được thể hiện rõ ràng ở nơi đó.

Ví dụ

  1. 会場には緊張した空気が漂う。

    Một bầu không khí căng thẳng bao trùm hội trường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 雰囲気が漂う

    Một bầu không khí bao trùm

Nghĩa khác 4

Từ loại
verb_godan_intransitive

Họ đi vòng quanh không có mục tiêu, đi vòng vòng mà không biết đến đâu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 街を漂う

    Lang thang trên phố

Nghĩa khác 5

Từ loại
verb_godan_intransitive

Vị trí và trạng thái của nó không ổn định, thay đổi.

Nghĩa khác 6

Từ loại
verb_godan_intransitive

Do dự, khiến thái độ hoặc động tác yếu đi.

Nghĩa khác 7

Từ loại
verb_godan_intransitive

Sống bấp bênh vì không có nền tảng cuộc sống ổn định.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Điểm chung là tính bất định: không tự tiến theo hướng rõ ràng mà chuyển động theo dòng chảy, không khí hoặc hoàn cảnh. Các nghĩa ít dùng mang sắc thái văn chương.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「漂う(ただよう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 困難や長い道のりを経て、ようやく目的地・結論に着く。
  2. 道・手掛かり・歴史などを順に追って進む。
  3. 水面・空中を一定の方向なく浮かんで動く。
  4. 動作が対象に及び、通常その対象を「を」で示す動詞。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 水面・空中を一定の方向なく浮かんで動く。

Giải thích: 「漂う」 thường dùng trong cụm 「海を漂う」(Trôi dạt trên biển).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1