benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「すれ違い」

Cách đọc
すれちがい
Từ loại
noun

Nghĩa

Đi từ hướng đối diện với nhau, đi ngang qua bên cạnh nhau.

Giải thích

Có ba cách dùng: đi ngang qua về mặt vật lý, tình huống không thể gặp nhau và sự lệch pha trong giao tiếp.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có ba cách dùng: đi ngang qua về mặt vật lý, tình huống không thể gặp nhau và sự lệch pha trong giao tiếp.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Đi từ hướng đối diện với nhau, đi ngang qua bên cạnh nhau.

Ví dụ

  1. 狭い道では車のすれ違いに注意が必要だ。

    Trên đường hẹp cần chú ý khi các xe tránh nhau.

Cách kết hợp thường dùng

  • 車のすれ違い

    Các xe tránh nhau

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Không thể gặp nhau vì thời gian hoặc địa điểm không trùng khớp.

Ví dụ

  1. 勤務時間が違うため、家族とはすれ違いが続いている。

    Do giờ làm việc khác nhau nên các thành viên trong gia đình cứ lỡ gặp nhau.

Cách kết hợp thường dùng

  • 生活のすれ違い

    Lệch nhịp trong sinh hoạt

Nghĩa khác 3

Từ loại
noun

Suy nghĩ hoặc ý định không ăn khớp, dẫn đến khác biệt trong cách hiểu.

Ví dụ

  1. 説明不足が原因で両者の認識にすれ違いが生じた。

    Do giải thích không đầy đủ nên hai bên nảy sinh bất đồng trong nhận thức.

Cách kết hợp thường dùng

  • 認識のすれ違い

    Bất đồng trong nhận thức

Điểm cần lưu ý khi dùng

Với đường sá, từ này chỉ việc đi lướt qua nhau; với lịch trình, chỉ việc không gặp được nhau; với hội thoại hay quan hệ, chỉ sự không thống nhất về nhận thức hoặc cảm xúc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「すれ違い(すれちがい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物どうしが触れ合ったまま動いて、こすれ合う。
  2. 互いに反対方向から進み、そばを通り過ぎること。
  3. 版などを用いて印刷すること。また、印刷の出来上がりやその状態。
  4. 恐ろしさやひどさを強く感じさせるほど激しい。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 互いに反対方向から進み、そばを通り過ぎること。

Giải thích: 「すれ違い」 thường dùng trong cụm 「車のすれ違い」(Các xe tránh nhau).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1