benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「その場しのぎ」

Cách đọc
そのばしのぎ
Từ loại
noun

Nghĩa

Cách xử lý không mang tính căn bản, chỉ nhằm tạm thời vượt qua vấn đề trước mắt.

Giải thích

Chỉ biện pháp tạm thời để khỏi khó khăn ngay lúc đó, không xét ảnh hưởng về sau hay nguyên nhân gốc rễ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ biện pháp tạm thời để khỏi khó khăn ngay lúc đó, không xét ảnh hưởng về sau hay nguyên nhân gốc rễ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Cách xử lý không mang tính căn bản, chỉ nhằm tạm thời vượt qua vấn đề trước mắt.

Ví dụ

  1. 穴をテープで塞いだだけでは、その場しのぎにしかならない。

    Chỉ bịt lỗ bằng băng dính thì không hơn gì một giải pháp đối phó tạm thời.

  2. その場しのぎの説明を重ねるほど、利用者の不信は深まった。

    Càng đưa ra những lời giải thích đối phó tạm thời, sự mất lòng tin của người dùng càng sâu sắc.

  3. 予算不足を借金で補うのは、その場しのぎの対策だ。

    Bù thiếu hụt ngân sách bằng vay nợ chỉ là biện pháp đối phó tạm thời.

Cách kết hợp thường dùng

  • その場しのぎの対応

    cách xử lý đối phó tạm thời

  • その場しのぎに終わる

    chỉ dừng ở giải pháp tạm thời

  • その場しのぎの対策

    biện pháp đối phó tạm thời

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 'cách xử lý đối phó tạm thời', thường kèm phê phán rằng đó không phải giải pháp lâu dài. Cách đánh giá khác với xử lý tạm thời hợp lý trong tình huống khẩn cấp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「その場しのぎ(そのばしのぎ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 事故・取引・機会などによって資産・利益・価値を失うことやその量。
  2. 相手のいる方とは別の方向、特に顔を背けた向き。
  3. 目の前の問題だけを一時的に切り抜けるための、根本的ではない対応。
  4. 視線・注意・話題などを本来向いていた対象から別の方へ向ける。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 目の前の問題だけを一時的に切り抜けるための、根本的ではない対応。

Giải thích: 「その場しのぎ」 thường dùng trong cụm 「その場しのぎの対応」(cách xử lý đối phó tạm thời).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1