benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「細工」

Cách đọc
さいく
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Gia công vật liệu để tạo ra dụng cụ nhỏ hoặc đồ trang trí, hoặc chỉ mức độ hoàn thiện của sản phẩm.

Giải thích

Có hai cách sử dụng: một là làm việc thủ công bằng ngón tay và hai là điều khiển thông tin, thiết bị, v.v. một cách có chủ ý.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có hai cách sử dụng: một là làm việc thủ công bằng ngón tay và hai là điều khiển thông tin, thiết bị, v.v. một cách có chủ ý.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Gia công vật liệu để tạo ra dụng cụ nhỏ hoặc đồ trang trí, hoặc chỉ mức độ hoàn thiện của sản phẩm.

Ví dụ

  1. 職人が木箱に精巧な細工を施した。

    Người thợ đã chạm tác tinh xảo lên chiếc hộp gỗ.

  2. この飾りは細かな銀細工でできている。

    Món đồ trang trí này được làm bằng kỹ thuật chế tác bạc tinh xảo.

Cách kết hợp thường dùng

  • 細工を施す

    Gia công tinh xảo

  • 金属細工

    Chế tác kim loại

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Bí mật sắp đặt hoặc can thiệp để dẫn đến kết quả đã định.

Ví dụ

  1. 装置が作動しないよう、何者かが細工した疑いがある。

    Có nghi ngờ rằng ai đó đã can thiệp để thiết bị không hoạt động.

Cách kết hợp thường dùng

  • 細工を仕掛ける

    Bí mật giăng bẫy

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong nghĩa thủ công, đây là từ trung tính hoặc tích cực để đánh giá kỹ thuật; nghĩa sắp đặt thường xuất hiện trong ngữ cảnh tiêu cực, nghi ngờ có sự can thiệp bất chính.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「細工(さいく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一定の順序で繰り返される一連の過程や周期。
  2. 材料に手を加え、細かな道具や装飾品などを作ること。また、その出来栄え。
  3. 地下や地表から鉱物、石炭などの資源を掘り出すこと。
  4. 収入と費用を比べたときに、事業として利益が出る見込み。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 材料に手を加え、細かな道具や装飾品などを作ること。また、その出来栄え。

Giải thích: 「細工」 thường dùng trong cụm 「細工を施す」(Gia công tinh xảo).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1