benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「冴える」

Cách đọc
さえる
Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Nghĩa

Màu sắc, âm thanh, cảnh quan, v.v. sẽ được cảm nhận rõ ràng và sống động.

Giải thích

Biểu thị sự trong trẻo, rõ nét về cảm giác; sự minh mẫn trong tư duy; hoặc độ sắc bén của kỹ năng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Biểu thị sự trong trẻo, rõ nét về cảm giác; sự minh mẫn trong tư duy; hoặc độ sắc bén của kỹ năng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Màu sắc, âm thanh, cảnh quan, v.v. sẽ được cảm nhận rõ ràng và sống động.

Ví dụ

  1. 雨上がりの空に月が冴えて見えた。

    Mặt trăng hiện lên trong trẻo trên bầu trời sau mưa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 色が冴える

    Màu sắc rực rỡ, sống động.

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Trí óc hoạt động rõ ràng, sự chú ý và phán đoán sắc bén.

Ví dụ

  1. 緊張で頭が冴える一方、なかなか眠れなかった。

    Vì căng thẳng nên đầu óc tỉnh táo, nhưng mãi vẫn không ngủ được.

Cách kết hợp thường dùng

  • 頭が冴える

    Đầu óc minh mẫn

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Kỹ thuật hoặc động tác sắc sảo, phát huy năng lực xuất sắc.

Ví dụ

  1. 後半は選手の動きが冴え、連続して得点した。

    Trong hiệp hai, các cầu thủ di chuyển sắc bén và liên tiếp ghi điểm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 技が冴える

    Kỹ thuật sắc sảo

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nếu chủ ngữ là màu sắc hoặc âm thanh, nghĩa là rõ và trong; nếu là đầu óc, nghĩa là minh mẫn; nếu là kỹ thuật hoặc động tác, nghĩa là sắc sảo. 「冴えない」 chỉ trạng thái kém hoặc mờ nhạt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「冴える(さえる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 小鳥が細く続けて鳴く。
  2. 色、音、景色などが澄んで鮮やかに感じられる。
  3. 二つの金額を比べたときの違いの額。
  4. 人をだまして財物や利益を得る行為。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 色、音、景色などが澄んで鮮やかに感じられる。

Giải thích: 「冴える」 thường dùng trong cụm 「色が冴える」(Màu sắc rực rỡ, sống động.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1