benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「埒外」

Cách đọc
らちがい
Từ loại
noun

Nghĩa

Bên ngoài một phạm vi, giới hạn hoặc mối quan tâm.

Giải thích

Diễn tả việc nằm ngoài phạm vi được cân nhắc hoặc có liên quan.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả việc nằm ngoài phạm vi được cân nhắc hoặc có liên quan.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Bên ngoài một phạm vi, giới hạn hoặc mối quan tâm.

Ví dụ

  1. その問題は私の専門の埒外なので、別の研究者に相談した。

    Vấn đề đó ngoài chuyên môn của tôi nên tôi hỏi ý kiến nhà nghiên cứu khác.

  2. 当時、その地域の変化は政府の関心の埒外に置かれていた。

    Khi ấy, những thay đổi ở vùng đó bị đặt ngoài mối quan tâm của chính phủ.

  3. 議論の埒外にあった人々の声を、改めて取り上げた。

    Chúng tôi lại đề cập tiếng nói của những người từng nằm ngoài cuộc thảo luận.

Cách kết hợp thường dùng

  • 関心の埒外

    ngoài phạm vi quan tâm

  • 専門の埒外

    ngoài phạm vi chuyên môn

  • 議論の埒外に置く

    đặt ngoài phạm vi thảo luận

Điểm cần lưu ý khi dùng

Như 「関心の埒外」「規則の埒外」, nêu rõ nằm ngoài phạm vi nào. Là cách nói hơi trang trọng, xác định rõ việc ở ngoài phạm vi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「埒外(らちがい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 催しや試合などが行われる会場に来ること。
  2. ある範囲や制限、関心などの外側。
  3. 洋食などで皿に盛って出す米飯。
  4. 物事がよい方向へ進むだろうと明るく考えること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. ある範囲や制限、関心などの外側。

Giải thích: 「埒外」 thường dùng trong cụm 「関心の埒外」(ngoài phạm vi quan tâm).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1