benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「埒」

Cách đọc
らち
Từ loại
noun

Nghĩa

Phạm vi hoặc giới hạn của sự vật.

Giải thích

Vốn chỉ ranh giới hàng rào; hiện chủ yếu dùng trong thành ngữ nói một cuộc trao đổi hay công việc có tiến triển và đi đến giải quyết hay không.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Vốn chỉ ranh giới hàng rào; hiện chủ yếu dùng trong thành ngữ nói một cuộc trao đổi hay công việc có tiến triển và đi đến giải quyết hay không.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Phạm vi hoặc giới hạn của sự vật.

Ví dụ

  1. 同じ説明を繰り返すだけでは、いつまでたっても埒が明かない。

    Nếu chỉ lặp đi lặp lại cùng một lời giải thích thì mãi cũng không giải quyết được gì.

  2. 電話では埒が明かないので、直接会って話すことにした。

    Nói qua điện thoại không đi đến đâu nên chúng tôi quyết định gặp trực tiếp để trao đổi.

  3. 責任者が来なければ、この交渉は埒が明かないだろう。

    Nếu người phụ trách không đến, cuộc đàm phán này có lẽ sẽ không tiến triển.

Cách kết hợp thường dùng

  • 埒が明く

    có tiến triển

  • 埒が明かない

    không đi đến đâu

  • これでは埒が明かない

    thế này thì không đi đến đâu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dạng tiêu biểu là 'có tiến triển/không đi đến đâu'. Đặc biệt, 'không đi đến đâu' nghĩa là dù tiếp tục làm như cũ cũng không thể giải quyết hay tiến triển.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「埒(らち)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある範囲や制限、関心などの外側。
  2. 催しや試合などが行われる会場に来ること。
  3. 洋食などで皿に盛って出す米飯。
  4. 物事の範囲や限界。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 物事の範囲や限界。

Giải thích: 「埒」 thường dùng trong cụm 「埒が明く」(có tiến triển).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1