benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「俺」

Cách đọc
おれ
Từ loại
pronoun

Nghĩa

Cách xưng hô suồng sã để người nói chỉ bản thân, chủ yếu do nam giới dùng.

Giải thích

Từ tự xưng giữa người thân thiết, v.v.; tùy hoàn cảnh có thể tạo cảm giác mạnh hoặc thô.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ tự xưng giữa người thân thiết, v.v.; tùy hoàn cảnh có thể tạo cảm giác mạnh hoặc thô.

Nghĩa chính 1

Từ loại
pronoun

Cách xưng hô suồng sã để người nói chỉ bản thân, chủ yếu do nam giới dùng.

Ví dụ

  1. 「その荷物は俺が持つよ」と兄が言った。

    Anh trai nói: “Để anh xách hành lý đó cho.”

  2. 「俺も一緒に行っていいか」と友人が尋ねた。

    Người bạn hỏi: “Tớ cũng đi cùng được chứ?”

  3. 彼は弟に、「俺の机の上に置いてくれ」と頼んだ。

    Anh ấy nhờ em trai: “Đặt lên bàn của anh nhé.”

Cách kết hợp thường dùng

  • 俺の番

    đến lượt tôi

  • 俺に任せる

    cứ giao cho tôi

  • 俺も一緒に行く

    tôi cũng đi cùng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường tránh dùng trong lời chào chính thức hoặc khi tiếp người trên một cách trang trọng. Dễ mang giọng mạnh, suồng sã hơn 「僕」「私」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「俺(おれ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 甘酸っぱい果汁を持つ、かんきつ類の果物。
  2. 動物などを中に入れ、外へ出られないように囲った設備。
  3. 話し手が自分を指す、くだけた言い方。主に男性が用いる。
  4. 糸を組み合わせて布を作ること。また、その組み合わせ方やできた布。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 話し手が自分を指す、くだけた言い方。主に男性が用いる。

Giải thích: 「俺」 thường dùng trong cụm 「俺の番」(đến lượt tôi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1