benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「公」

Cách đọc
おおやけ
Từ loại
noun

Nghĩa

Liên quan chính thức đến chính phủ hoặc tổ chức.

Giải thích

Lĩnh vực chính thức, công cộng đối lập tư; đọc là “ooyake”.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Lĩnh vực chính thức, công cộng đối lập tư; đọc là “ooyake”.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Liên quan chính thức đến chính phủ hoặc tổ chức.

Ví dụ

  1. 公の機関が調査結果を発表した。

    Cơ quan công bố kết quả khảo sát.

Cách kết hợp thường dùng

  • 公の任務

    nhiệm vụ công

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Điều mở cho toàn xã hội chứ không thuộc cá nhân.

Ví dụ

  1. 公の場では節度ある発言が求められる。

    Ở nơi công cộng cần phát ngôn đúng mực.

  2. 秘密を公にする前に本人へ確認した。

    Hỏi người đó trước khi công khai bí mật.

Cách kết hợp thường dùng

  • 公の利益

    lợi ích công

  • 公になる

    trở nên công khai

Điểm cần lưu ý khi dùng

Phân biệt đối lập với tư và trạng thái công khai theo ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「公(おおやけ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 広々と果てしなく見える空。
  2. 人や情報に対して開かれ、隠さず受け入れやすいさま。
  3. 政府・組織に正式に関わること。
  4. 話し手が自分を指す、くだけた言い方。主に男性が用いる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 政府・組織に正式に関わること。

Giải thích: 「公」 thường dùng trong cụm 「公の任務」(nhiệm vụ công).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1