benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「音頭」

Cách đọc
おんど
Từ loại
noun

Nghĩa

Trước tiên, người ta bắt đầu với lời chúc mừng, uống rượu và hát, rồi dẫn dắt mọi người.

Giải thích

Bài hát dân gian là một thể loại nhạc được chơi và nhảy theo cách riêng của từng người, thường được sử dụng để dẫn dắt hành động của nhóm hoặc trong các lễ hội.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Bài hát dân gian là một thể loại nhạc được chơi và nhảy theo cách riêng của từng người, thường được sử dụng để dẫn dắt hành động của nhóm hoặc trong các lễ hội.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Trước tiên, người ta bắt đầu với lời chúc mừng, uống rượu và hát, rồi dẫn dắt mọi người.

Ví dụ

  1. 幹事の音頭で全員が乾杯した。

    Theo lời xướng của người tổ chức, mọi người cùng nâng ly.

  2. 彼が音頭を取って清掃活動を始めた。

    Anh ta bắt đầu dọn dẹp và bắt đầu làm việc với những người dân xung quanh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 音頭を取る

    Đứng ra lĩnh xướng, dẫn dắt

  • 乾杯の音頭

    Tiếng chào mừng của người dân.

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Điệu dân ca và điệu múa tập thể trong đó nhiều người nhảy thành vòng tròn.

Ví dụ

  1. 祭りでは太鼓に合わせて音頭を踊る。

    Trong lễ hội, người ta nhảy theo nhịp của trống và điệu múa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 音頭を踊る

    Nhảy theo nhịp điệu của âm thanh.

  • 盆踊りの音頭

    Tiếng hát của nhạc cụ này được gọi là nhạc điệu.

Điểm cần lưu ý khi dùng

“音頭を取る” là thành ngữ chỉ dẫn dắt tập thể; ở nghĩa dân ca, từ chỉ hình thức bài hát và điệu múa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「音頭(おんど)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 掛け声・乾杯・歌などを先に始め、皆を導く役。
  2. 性格が穏やかで、怒ったり人に厳しく当たったりしないこと。
  3. 音の響き、または音を発生・伝達・再生する設備や技術。
  4. 音・声・状態・動きを、感覚的な語で表したもの。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 掛け声・乾杯・歌などを先に始め、皆を導く役。

Giải thích: 「音頭」 thường dùng trong cụm 「音頭を取る」(Đứng ra lĩnh xướng, dẫn dắt).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1