benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「面」

Cách đọc
おもて
Từ loại
noun

Nghĩa

Vật đeo lên mặt để thể hiện nhân vật hoặc vai diễn, đặc biệt là mặt nạ kịch Nō hay Kyōgen.

Giải thích

Có cách dùng cổ chỉ chính khuôn mặt và cách dùng chỉ mặt nạ trong kịch Nō cùng các loại hình tương tự.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có cách dùng cổ chỉ chính khuôn mặt và cách dùng chỉ mặt nạ trong kịch Nō cùng các loại hình tương tự.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Vật đeo lên mặt để thể hiện nhân vật hoặc vai diễn, đặc biệt là mặt nạ kịch Nō hay Kyōgen.

Ví dụ

  1. 能役者は、役に合わせて面を選んだ。

    Diễn viên Nō chọn mặt nạ phù hợp với vai diễn.

  2. 角度を変えると、面の表情が違って見える。

    Khi đổi góc nhìn, biểu cảm trên mặt nạ trông khác đi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 面をかける

    đeo mặt nạ

  • 面を外す

    tháo mặt nạ

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Khuôn mặt của người.

Ví dụ

  1. 問い詰められた男は、黙って面を伏せた。

    Người đàn ông bị truy hỏi lặng lẽ cúi mặt xuống.

Cách kết hợp thường dùng

  • 面を伏せる

    cúi mặt xuống

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ở đây đọc là おもて. Trong kịch Nō dùng 面をかける. Nghĩa khuôn mặt thường xuất hiện trong cách diễn đạt văn viết như 面を伏せる.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「面(おもて)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 表には出さず、心の中で意図している目的や狙い。
  2. 乳幼児や介護が必要な人の排泄物を受けるため身に着ける物。
  3. 顔にかぶり、人物や役柄を表すもの。特に能や狂言の仮面。
  4. 二人以上の年齢が同じであること、または同じ年齢の人。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 顔にかぶり、人物や役柄を表すもの。特に能や狂言の仮面。

Giải thích: 「面」 thường dùng trong cụm 「面をかける」(đeo mặt nạ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1