benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「入魂」

Cách đọc
にゅうこん
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Dồn trọn tâm sức và toàn lực để thực hiện.

Giải thích

Chủ yếu chỉ việc dồn toàn lực vào tác phẩm hay trận đấu; cũng chỉ nghi thức tôn giáo đưa linh hồn vào tượng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chủ yếu chỉ việc dồn toàn lực vào tác phẩm hay trận đấu; cũng chỉ nghi thức tôn giáo đưa linh hồn vào tượng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Dồn trọn tâm sức và toàn lực để thực hiện.

Ví dụ

  1. この器は、職人が三年かけて仕上げた入魂の一作だ。

    Món đồ này là tác phẩm tâm huyết mà người thợ hoàn thành trong ba năm.

  2. 投手は一球入魂の気持ちで最後の打者に向かった。

    Tay ném đối mặt với người đánh bóng cuối cùng bằng tinh thần dồn tất cả vào một cú ném.

Cách kết hợp thường dùng

  • 入魂の一作

    tác phẩm tâm huyết

  • 一球入魂

    dồn tất cả vào một cú ném

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Nghi thức đưa linh hồn vào tượng Phật và làm tượng trở thành đối tượng tín ngưỡng.

Ví dụ

  1. 完成した仏像には、僧侶によって入魂の儀が行われた。

    Sau khi tượng Phật hoàn thành, các nhà sư tiến hành nghi thức nhập hồn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 入魂の儀

    nghi thức nhập hồn

Điểm cần lưu ý khi dùng

'Tác phẩm tâm huyết' và 'dồn tất cả vào một cú ném' nhấn mạnh nhiệt huyết. Với tượng Phật, 'nghi thức nhập hồn' chỉ hành vi tôn giáo đón linh hồn vào tượng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「入魂(にゅうこん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 細かな点まで注意を払い、手間を惜しまず丁寧に行うさま。
  2. 契約・工事・物品購入などで、希望価格や条件を書いて競争に参加すること。
  3. 心と力を十分に注ぎ、全力で取り組むこと。
  4. 競技・展覧会・コンクールで優れた成績を収め、賞を受ける順位に入ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 心と力を十分に注ぎ、全力で取り組むこと。

Giải thích: 「入魂」 thường dùng trong cụm 「入魂の一作」(tác phẩm tâm huyết).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1