benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「にじむ」

Cách đọc
にじむ
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Chất lỏng lan ra xung quanh, khiến đường nét không còn rõ.

Giải thích

Từ hiện tượng mực và chất tương tự lan ra, còn chuyển sang chỉ cảm xúc không giấu hết được mà bộc lộ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ hiện tượng mực và chất tương tự lan ra, còn chuyển sang chỉ cảm xúc không giấu hết được mà bộc lộ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Chất lỏng lan ra xung quanh, khiến đường nét không còn rõ.

Ví dụ

  1. 雨にぬれて、封筒の文字がにじんだ。

    Bị ướt mưa nên chữ trên phong bì đã nhòe.

  2. この紙はインクがにじみやすい。

    Loại giấy này dễ làm mực loang.

Cách kết hợp thường dùng

  • インクがにじむ

    mực loang

  • 文字がにじむ

    chữ nhòe

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_intransitive

Cảm xúc bên trong dần lộ ra qua lời nói, nét mặt, v.v.

Ví dụ

  1. 礼を述べる彼女の声には、安堵がにじんでいた。

    Trong giọng nói cảm ơn của cô ấy có vẻ nhẹ nhõm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 悔しさがにじむ

    nỗi ấm ức lộ ra

Điểm cần lưu ý khi dùng

「インクがにじむ」 là chất lỏng lan ra; 「声に悔しさがにじむ」 là cảm xúc bộc lộ. Cả hai đều chỉ sự thay đổi tự nhiên hiện ra.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「にじむ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 複数のものの性質、形、考え方などが互いによく似ている。
  2. 皮脂などが毛穴に詰まってできる小さな発疹。
  3. 敵・首位・目標などへ、触れそうな距離まで激しく迫る。
  4. 液体が周囲へ広がり、輪郭がはっきりしなくなる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 液体が周囲へ広がり、輪郭がはっきりしなくなる。

Giải thích: 「にじむ」 thường dùng trong cụm 「インクがにじむ」(mực loang).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1