Nghĩa
Số năm mà người làm công, thợ học việc, v.v. được quy định phải làm theo hợp đồng.
Giải thích
Từ thời hạn hợp đồng phục dịch trong lịch sử, nghĩa mở rộng sang kỹ năng trở nên điêu luyện nhờ nhiều năm kinh nghiệm hoặc đồ vật có phong vị do được sử dụng lâu năm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ thời hạn hợp đồng phục dịch trong lịch sử, nghĩa mở rộng sang kỹ năng trở nên điêu luyện nhờ nhiều năm kinh nghiệm hoặc đồ vật có phong vị do được sử dụng lâu năm.
Nghĩa chính 1
Số năm mà người làm công, thợ học việc, v.v. được quy định phải làm theo hợp đồng.
Ví dụ
-
奉公の年季を終えて故郷へ戻った。
Sau khi mãn hạn phục dịch, người đó trở về quê.
Cách kết hợp thường dùng
-
年季を終える
Mãn hạn phục dịch
-
年季が明ける
Mãn hạn phục dịch
Nghĩa khác 2
Quá trình rèn luyện, tích lũy kinh nghiệm lâu năm; thường dùng ‘年季が入る’ để chỉ sự thành thạo.
Ví dụ
-
年季の入った職人が難しい修理を担当した。
Một thợ thủ công giàu kinh nghiệm đã thực hiện một cuộc sửa chữa khó khăn.
-
この道具には長年使われた年季が感じられる。
Có thể cảm nhận dấu ấn lâu năm trên dụng cụ đã được dùng suốt nhiều năm này.
Cách kết hợp thường dùng
-
年季が入る
Dày dạn kinh nghiệm
-
年季の入った技
Kỹ nghệ điêu luyện nhờ nhiều năm rèn luyện
Điểm cần lưu ý khi dùng
Hiện nay chủ yếu dùng ‘年季が入る’, chỉ sự thành thạo hoặc cũ kỹ do nhiều năm kinh nghiệm, sử dụng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「年季(ねんき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 勤続年数や年齢が増すほど、地位・賃金が上がる人事制度。
- 一年間の勤務に対して支払われる給与額。
- 樹木の幹に一年ごとの成長差によってできる同心円状の模様。
- 奉公人・職人見習いなどが契約で働くと定めた年数。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 奉公人・職人見習いなどが契約で働くと定めた年数。
Giải thích: 「年季」 thường dùng trong cụm 「年季を終える」(Mãn hạn phục dịch).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
