benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「難儀」

Cách đọc
なんぎ
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Nó khó xử lý và giải quyết, tốn nhiều công sức và nỗ lực.

Giải thích

Từ này biểu thị việc một người hay công việc khó xử lý, cũng như trạng thái bản thân gặp khó khăn và phải vất vả.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này biểu thị việc một người hay công việc khó xử lý, cũng như trạng thái bản thân gặp khó khăn và phải vất vả.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Nó khó xử lý và giải quyết, tốn nhiều công sức và nỗ lực.

Ví dụ

  1. 細かい部品の修理は難儀な作業だった。

    Sửa chữa các linh kiện nhỏ là một công việc rất vất vả.

Cách kết hợp thường dùng

  • 難儀な仕事

    Công việc khó khăn.

  • 難儀な相手

    một người khó đối phó

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_suru_intransitive

Đau khổ, phải chịu đựng trong hoàn cảnh khó khăn, phải làm việc vất vả.

Ví dụ

  1. 雪道で車が動かず難儀した。

    Xe bị kẹt trên đường tuyết, tôi không thể di chuyển được.

  2. 高齢の住民が買い物に難儀している。

    Cư dân cao tuổi đang gặp khó khăn trong việc mua sắm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 難儀する

    chịu khổ; gặp rất nhiều khó khăn

  • 移動に難儀する

    gặp khó khăn trong việc di chuyển

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này hơi mang sắc thái cổ hoặc địa phương, dùng cho đối tượng tốn công xử lý hoặc tình huống khiến người ta vất vả.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「難儀(なんぎ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 特別な意図や注意を表に出さず、さりげない。
  2. 相手に強く丁寧に頼む気持ちを表す語。
  3. ほかのすべてのことよりも優先して。
  4. 扱いや解決が難しく、手間や苦労が多いさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 扱いや解決が難しく、手間や苦労が多いさま。

Giải thích: 「難儀」 thường dùng trong cụm 「難儀な仕事」(Công việc khó khăn.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1