benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「生臭い」

Cách đọc
なまぐさい
Từ loại
adjective_i

Nghĩa

Có mùi khó chịu như cá sống hoặc máu.

Giải thích

Từ mùi cụ thể của cá và máu, nghĩa mở rộng sang sự dung tục hoặc khả nghi của con người và câu chuyện.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ mùi cụ thể của cá và máu, nghĩa mở rộng sang sự dung tục hoặc khả nghi của con người và câu chuyện.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_i

Có mùi khó chịu như cá sống hoặc máu.

Ví dụ

  1. 港の倉庫に生臭いにおいが残っていた。

    Mùi tanh vẫn còn trong nhà kho ở cảng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 生臭いにおい

    mùi tanh

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_i

Trần tục, tham lam hoặc có tình tiết đáng ngờ.

Ví dụ

  1. 理想論の裏に生臭い利権争いが見える。

    Có thể thấy cuộc tranh giành lợi ích đầy vụ lợi phía sau lý tưởng.

  2. そのもうけ話はどこか生臭い。

    Câu chuyện làm giàu đó có gì đó đáng ngờ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 生臭い話

    câu chuyện đáng ngờ

  • 生臭い欲望

    ham muốn trần tục

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoài mùi vật lý, từ này dùng như ẩn dụ tiêu cực gợi lòng tham tiền, lợi ích hoặc hoàn cảnh khả nghi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「生臭い(なまぐさい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 生の魚や血のような不快なにおいがする。
  2. 知識や覚悟などが十分でなく、中途半端である。
  3. 中途半端に知識・能力・条件があるため、かえって悪い結果になるさま。
  4. 傷つき疲れる、現実に生きている人間の身体。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 生の魚や血のような不快なにおいがする。

Giải thích: 「生臭い」 thường dùng trong cụm 「生臭いにおい」(mùi tanh).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1