benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「耳障り」

Cách đọc
みみざわり
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Âm thanh hoặc giọng nói gây khó chịu và làm người nghe bực bội.

Giải thích

Biểu thị tiếng chói tai, tiếng ồn hoặc giọng nói khó nghe, gây bực bội hay khó chịu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Biểu thị tiếng chói tai, tiếng ồn hoặc giọng nói khó nghe, gây bực bội hay khó chịu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Âm thanh hoặc giọng nói gây khó chịu và làm người nghe bực bội.

Ví dụ

  1. 機械から耳障りな高い音が続いている。

    Tiếng cao chói tai từ máy móc vẫn tiếp tục vang lên.

  2. 隣室の大きな話し声が耳障りに感じられた。

    Tiếng nói chuyện lớn từ phòng bên nghe rất chướng tai.

  3. 耳障りな雑音を除去して録音を聞きやすくした。

    Đã loại bỏ tạp âm chói tai để bản ghi âm dễ nghe hơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 耳障りな音

    Âm thanh chói tai

  • 耳障りな声

    Giọng nói khó nghe

  • 耳障りに感じる

    Cảm thấy chói tai

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khác với cách nói tích cực 「耳触りがよい」, 「耳障り」 thường biểu thị đánh giá tiêu cực đối với âm thanh gây khó chịu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「耳障り(みみざわり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 音や声が不快で、聞く人の神経に触るさま。
  2. 川などが流れ始める場所。
  3. 衣服、髪形、装飾などを含む、外から見た人の服装や姿。
  4. 山の最も高い部分、または高く連なる尾根。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 音や声が不快で、聞く人の神経に触るさま。

Giải thích: 「耳障り」 thường dùng trong cụm 「耳障りな音」(Âm thanh chói tai).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1