benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「丸っきり」

Cách đọc
まるっきり
Từ loại
adverb

Nghĩa

Hoàn toàn như vậy, không có ngoại lệ dù chỉ một phần.

Giải thích

Một phó từ khẩu ngữ nhấn mạnh mức độ hoàn toàn; trong câu phủ định thường có nghĩa “không một chút nào”.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Một phó từ khẩu ngữ nhấn mạnh mức độ hoàn toàn; trong câu phủ định thường có nghĩa “không một chút nào”.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Hoàn toàn như vậy, không có ngoại lệ dù chỉ một phần.

Ví dụ

  1. 説明を聞いたが、私には丸っきり理解できなかった。

    Tôi đã nghe giải thích nhưng hoàn toàn không thể hiểu được.

  2. 外見は似ていても、二人の性格は丸っきり違う。

    Dù bề ngoài giống nhau, tính cách của hai người hoàn toàn khác biệt.

  3. 彼は料理の経験が丸っきりない状態から店を始めた。

    Anh ấy mở nhà hàng từ chỗ hoàn toàn không có kinh nghiệm nấu nướng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 丸っきり違う

    hoàn toàn khác

  • 丸っきり分からない

    hoàn toàn không hiểu

  • 丸っきり駄目だ

    hoàn toàn không được

  • 丸っきり同じ

    hoàn toàn giống nhau

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này nhấn mạnh tính hoàn toàn trong khẩu ngữ. Cách dùng phủ định “hoàn toàn không...” rất phổ biến; trong văn bản trang trọng thường chọn từ tương đương “hoàn toàn”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「丸っきり(まるっきり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一部分の例外もなく、完全にそうである様子。
  2. 一部分も欠けず、数量や期間の全体に及ぶさま。
  3. 物を曲げたり巻いたりして、丸い形や塊にする。
  4. 能力や品質などが、比較する相手より優れている。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 一部分の例外もなく、完全にそうである様子。

Giải thích: 「丸っきり」 thường dùng trong cụm 「丸っきり違う」(hoàn toàn khác).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1