benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「丸ごと」

Cách đọc
まるごと
Từ loại
adverb

Nghĩa

Xử lý nguyên cả toàn bộ, không chia nhỏ hay bỏ đi một phần nào.

Giải thích

Biểu thị việc bao gồm đồ vật, địa điểm hoặc nội dung như một khối hoàn chỉnh, không cắt chia thành các phần.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Biểu thị việc bao gồm đồ vật, địa điểm hoặc nội dung như một khối hoàn chỉnh, không cắt chia thành các phần.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Xử lý nguyên cả toàn bộ, không chia nhỏ hay bỏ đi một phần nào.

Ví dụ

  1. 小さな魚なら、骨まで丸ごと食べられる。

    Nếu là cá nhỏ thì có thể ăn nguyên con, cả xương.

  2. 会社は古い倉庫を丸ごと改装して展示場にした。

    Công ty cải tạo toàn bộ nhà kho cũ thành phòng trưng bày.

  3. 重要なフォルダーを丸ごと削除しないよう注意してください。

    Hãy cẩn thận để không xóa nguyên cả thư mục quan trọng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 丸ごと食べる

    ăn nguyên cả

  • 丸ごと保存する

    lưu nguyên vẹn toàn bộ

  • 建物を丸ごと借りる

    thuê trọn cả tòa nhà

  • 丸ごと持ち帰る

    mang nguyên cả về

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này nhấn mạnh việc xử lý toàn bộ đối tượng mà không chia nhỏ hoặc lược bỏ, chứ không phải số lượng nhiều. Nó dùng như phó từ bổ nghĩa cho hành động.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「丸ごと(まるごと)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一部分の例外もなく、完全にそうである様子。
  2. 一部分も欠けず、数量や期間の全体に及ぶさま。
  3. 物を曲げたり巻いたりして、丸い形や塊にする。
  4. 分けたり一部を除いたりせず、全体をそのまま扱う様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 分けたり一部を除いたりせず、全体をそのまま扱う様子。

Giải thích: 「丸ごと」 thường dùng trong cụm 「丸ごと食べる」(ăn nguyên cả).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1