benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「間誤付く」

Cách đọc
まごつく
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Không quen tình hình nên bối rối, không biết phải hành động thế nào.

Giải thích

Diễn tả sự lúng túng khi không phán đoán được trình tự ở nơi mới hoặc trước sự việc bất ngờ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả sự lúng túng khi không phán đoán được trình tự ở nơi mới hoặc trước sự việc bất ngờ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Không quen tình hình nên bối rối, không biết phải hành động thế nào.

Ví dụ

  1. 複雑な券売機を前にしてまごつく旅行者を駅員が助けた。

    Nhân viên ga giúp du khách lúng túng trước máy bán vé phức tạp.

  2. 急に司会を任され、最初はまごつく場面もあった。

    Bị giao làm người dẫn đột ngột, ban đầu tôi cũng có lúc luống cuống.

  3. 入口がいくつもあるため、初めて来た人はまごつくかもしれない。

    Có nhiều lối vào nên người đến lần đầu có thể bối rối.

Cách kết hợp thường dùng

  • 入口でまごつく

    lúng túng ở lối vào

  • 操作にまごつく

    loay hoay với thao tác

  • 突然の質問にまごつく

    bối rối trước câu hỏi bất ngờ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dạng kanji lịch sử thường được viết bằng kana là magotsuku; từ này thiên về lúng túng trước tình huống hơn là thiếu kiến thức.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「間誤付く(まごつく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 体の一部などを、正常に動かせなくなること。
  2. 勝手が分からず、どう行動すべきか迷って落ち着かない。
  3. 地下に埋めること、または地下に資源が存在すること。
  4. 異なる物・人を中へ加えて一緒にする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 勝手が分からず、どう行動すべきか迷って落ち着かない。

Giải thích: 「間誤付く」 thường dùng trong cụm 「入口でまごつく」(lúng túng ở lối vào).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1