benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「口裏」

Cách đọc
くちうら
Từ loại
noun

Nghĩa

Đoán ý thật chứa trong lời hoặc giọng nói.

Giải thích

Liên quan đoán ý sau lời, cũng dùng trong thành ngữ thống nhất lời khai.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Liên quan đoán ý sau lời, cũng dùng trong thành ngữ thống nhất lời khai.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Đoán ý thật chứa trong lời hoặc giọng nói.

Ví dụ

  1. 二人は失敗を隠そうとして、事前に口裏を合わせた。

    Muốn giấu thất bại, hai người bàn trước cho khớp lời.

  2. 細部まで同じ説明だったため、口裏を合わせたのではないかと疑われた。

    Giải thích giống đến chi tiết nên bị nghi đã thông đồng lời khai.

  3. 主人公は仲間との口裏合わせを断り、見たままを話した。

    Nhân vật chính từ chối thống nhất lời với bạn và kể đúng điều thấy.

Cách kết hợp thường dùng

  • 口裏を合わせる

    thông đồng cho khớp lời

  • 事前の口裏合わせ

    bàn khớp lời trước

  • 口裏合わせを疑う

    nghi thông đồng lời khai

Điểm cần lưu ý khi dùng

口裏を合わせる là bàn trước để nội dung nói khớp nhau. Dùng khi thống nhất giải thích để giấu sự thật, khác ý kiến tự nhiên đồng nhất.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「口裏(くちうら)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある人や話がよい方向に受け入れられるよう、第三者として一言添えて助けること。
  2. 言葉や話しぶりに含まれる本当の意図を察すること。
  3. 歌や旋律を小さな声で何となく歌う。
  4. 先に述べた、問題となっているその。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 言葉や話しぶりに含まれる本当の意図を察すること。

Giải thích: 「口裏」 thường dùng trong cụm 「口裏を合わせる」(thông đồng cho khớp lời).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1