Nghĩa
Một loại gia vị có nguồn gốc thực vật được sử dụng để tăng hương vị, vị cay và mùi vị cho món ăn.
Giải thích
Tên gọi chung cho các nguyên liệu như tiêu, quế và thì là Ai Cập, có thể làm thay đổi hương vị món ăn chỉ với một lượng nhỏ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tên gọi chung cho các nguyên liệu như tiêu, quế và thì là Ai Cập, có thể làm thay đổi hương vị món ăn chỉ với một lượng nhỏ.
Nghĩa chính 1
Một loại gia vị có nguồn gốc thực vật được sử dụng để tăng hương vị, vị cay và mùi vị cho món ăn.
Ví dụ
-
この料理は数種類の香辛料を組み合わせて作る。
Món ăn này được chế biến bằng cách kết hợp nhiều loại gia vị khác nhau.
-
香辛料を弱火で炒めると、豊かな香りが立つ。
Rang gia vị trên lửa nhỏ sẽ làm dậy mùi thơm phong phú.
-
子ども向けに香辛料の量を控えめにした。
Tôi đã giảm lượng gia vị để phù hợp với trẻ em.
Cách kết hợp thường dùng
-
香辛料を加える
Thêm gia vị
-
香辛料を炒める
Rang gia vị
-
香辛料の香り
Mùi hương của gia vị.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ bao gồm các loại có vị cay mà còn cả những loại gia vị tạo mùi thơm hoặc màu sắc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「香辛料(こうしんりょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 利害の異なる当事者が、合意を目指して条件を話し合うこと。
- 料理に香りや辛味、風味を加えるために使う植物由来の調味材料。
- 地中に鉱物がまとまって存在し、採掘の対象となり得る部分。
- 考えや趣味、内容などの水準が高く、知的・文化的に洗練されているさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 料理に香りや辛味、風味を加えるために使う植物由来の調味材料。
Giải thích: 「香辛料」 thường dùng trong cụm 「香辛料を加える」(Thêm gia vị).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
