benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「言伝」

Cách đọc
ことづて
Từ loại
noun

Nghĩa

Lời nhắn ngắn truyền miệng qua người khác.

Giải thích

Lời hoặc tin nhờ người khác chuyển khi không thể gặp trực tiếp người nhận.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Lời hoặc tin nhờ người khác chuyển khi không thể gặp trực tiếp người nhận.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Lời nhắn ngắn truyền miệng qua người khác.

Ví dụ

  1. 母から帰宅が遅れるとの言伝を預かった。

    Tôi nhận lời nhắn của mẹ rằng bà sẽ về muộn.

  2. 先生へお礼の言伝を頼んだ。

    Tôi nhờ chuyển lời cảm ơn đến thầy.

  3. 旅人の言伝がようやく家族へ届いた。

    Lời nhắn của người lữ khách cuối cùng đến được gia đình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 言伝を頼む

    nhờ chuyển lời

  • 言伝を預かる

    nhận lời nhắn

  • 短い言伝

    lời nhắn ngắn

Điểm cần lưu ý khi dùng

So với thông báo bằng văn bản, từ này chỉ thông điệp miệng truyền qua trung gian.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「言伝(ことづて)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事をうまく行うための要領や秘訣。
  2. 古く、希少性や美術的価値を認められた品物。
  3. 人を介して口頭で伝える短い伝言。
  4. 十の三十二乗を表す、非常に大きな数の単位。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 人を介して口頭で伝える短い伝言。

Giải thích: 「言伝」 thường dùng trong cụm 「言伝を頼む」(nhờ chuyển lời).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1