benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「込める」

Cách đọc
こめる
Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nghĩa

Dồn đầy cảm xúc hoặc sức lực vào một hành động hay vật nào đó.

Giải thích

Có cách dùng gửi gắm tình cảm hoặc sức lực vô hình vào hành động, và cách dùng tính một yếu tố vào tổng tiền hoặc phạm vi.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có cách dùng gửi gắm tình cảm hoặc sức lực vô hình vào hành động, và cách dùng tính một yếu tố vào tổng tiền hoặc phạm vi.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Dồn đầy cảm xúc hoặc sức lực vào một hành động hay vật nào đó.

Ví dụ

  1. 支えてくれた人への感謝を込めて手紙を書いた。

    Tôi viết thư với tất cả lòng biết ơn dành cho những người đã hỗ trợ mình.

  2. 選手は一球一球に力を込める。

    Vận động viên dồn sức vào từng quả bóng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 心を込める

    Làm bằng cả tấm lòng

  • 力を込める

    Dồn sức

  • 祈りを込める

    Gửi gắm lời cầu nguyện

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Tính cả một khoản phí hoặc điều kiện vào tổng thể.

Ví dụ

  1. 交通費も込めて一万円で引き受けた。

    Tôi nhận làm với giá 10.000 yên, đã bao gồm cả chi phí đi lại.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nội dung được biểu thị bằng trợ từ 「を」 như trong 「思いを込める」. Khi mang nghĩa bao gồm chi phí, dùng như 「交通費も込めて」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「込める(こめる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある場所の中に入り、外へ出ずにいる。
  2. 感情や力などを、ある行為や物の中に十分に注ぎ入れる。
  3. 人どうしが情報・考え・感情を伝え合うこと。
  4. 古代中国の思想で、人の精神を成すもののうち陽に属するとされた霊。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 感情や力などを、ある行為や物の中に十分に注ぎ入れる。

Giải thích: 「込める」 thường dùng trong cụm 「心を込める」(Làm bằng cả tấm lòng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1