Nghĩa
Quá bận tâm đến điểm nhỏ và không thể dứt ra khỏi nó.
Giải thích
Trong tiếng Nhật hiện đại cùng tồn tại cách dùng tiêu cực là quá chấp nhặt và cách dùng tích cực là coi trọng chi tiết, theo đuổi không thỏa hiệp.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong tiếng Nhật hiện đại cùng tồn tại cách dùng tiêu cực là quá chấp nhặt và cách dùng tích cực là coi trọng chi tiết, theo đuổi không thỏa hiệp.
Nghĩa chính 1
Quá bận tâm đến điểm nhỏ và không thể dứt ra khỏi nó.
Ví dụ
-
過去の失敗にいつまでもこだわると、次の一歩を踏み出せない。
Nếu cứ mãi bận tâm về thất bại trong quá khứ, bạn sẽ không thể bước tiếp.
Cách kết hợp thường dùng
-
細部にこだわる
quá bận tâm đến chi tiết
-
形式にこだわる
câu nệ hình thức
Nghĩa khác 2
Coi trọng tiêu chuẩn riêng về chất lượng hoặc phương pháp và kiên trì theo đuổi.
Ví dụ
-
この店は産地にこだわることで、料理の質を保っている。
Cửa hàng này giữ chất lượng món ăn bằng cách chú trọng nguồn gốc nguyên liệu.
-
見た目だけでなく、使いやすさにもこだわる設計が評価された。
Thiết kế này được đánh giá cao vì không chỉ chú trọng vẻ ngoài mà còn chăm chút tính dễ sử dụng.
Cách kết hợp thường dùng
-
素材にこだわる
chú trọng nguyên liệu
-
品質にこだわる
chú trọng chất lượng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cần dựa vào ngữ cảnh để xác định đó là sự chấp nhặt tiêu cực hay theo đuổi tích cực. Hiện nay thường viết là 「こだわる」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「拘る(こだわる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 他人とのつながりがなく、一人でいる状態や寂しさ。
- 小さな点を必要以上に気にして、そこから離れられない。
- 人や動物の体つきが比較的小さいさま。
- 黒みを帯びた濃い茶色。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 小さな点を必要以上に気にして、そこから離れられない。
Giải thích: 「拘る」 thường dùng trong cụm 「細部にこだわる」(quá bận tâm đến chi tiết).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
