benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「忌憚」

Cách đọc
きたん
Từ loại
noun

Nghĩa

Cảm giác ngần ngại nói thẳng vì e dè đối phương.

Giải thích

Một từ trang trọng, phần lớn dùng ở dạng phủ định để biểu thị việc nói thẳng mà không e ngại địa vị.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Một từ trang trọng, phần lớn dùng ở dạng phủ định để biểu thị việc nói thẳng mà không e ngại địa vị.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Cảm giác ngần ngại nói thẳng vì e dè đối phương.

Ví dụ

  1. 計画について忌憚のない意見を聞かせてほしい。

    Tôi muốn nghe ý kiến thẳng thắn, không e dè về kế hoạch này.

  2. 会議では立場を越えて忌憚なく議論した。

    Trong cuộc họp, mọi người vượt qua khác biệt địa vị và thảo luận thẳng thắn.

  3. 委員から忌憚のない批判が寄せられた。

    Các thành viên ủy ban đã đưa ra những lời phê bình không kiêng nể.

Cách kết hợp thường dùng

  • 忌憚のない意見

    ý kiến thẳng thắn không e dè

  • 忌憚なく述べる

    nói không kiêng nể

  • 忌憚のない批判

    lời phê bình thẳng thắn

  • 何の忌憚もない

    không chút e dè

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dạng khẳng định đứng độc lập hiếm gặp; trong tiếng Nhật, từ này thường xuất hiện trong cấu trúc phủ định chỉ việc không e dè hoặc kiêng nể.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「忌憚(きたん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 相手への遠慮から、率直な発言をためらう気持ち。
  2. これからやって来る。次の。
  3. 前もって正式に決められており、変更を予定していないこと。
  4. 規則や契約などで、守るべき事項を定めること。また、その定め。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 相手への遠慮から、率直な発言をためらう気持ち。

Giải thích: 「忌憚」 thường dùng trong cụm 「忌憚のない意見」(ý kiến thẳng thắn không e dè).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1