benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「霞む」

Cách đọc
かすむ
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Sương mù, mây mù và sương mù có thể làm mờ tầm nhìn.

Giải thích

Đây là một biểu hiện của sự mất đi cảm giác tồn tại khi so sánh, mờ mắt và không thể nhìn thấy được những thứ xa xôi.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là một biểu hiện của sự mất đi cảm giác tồn tại khi so sánh, mờ mắt và không thể nhìn thấy được những thứ xa xôi.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Sương mù, mây mù và sương mù có thể làm mờ tầm nhìn.

Ví dụ

  1. 春の霞で遠くの山が霞む。

    Núi ở xa mờ đi trong màn sương xuân.

Cách kết hợp thường dùng

  • 山が霞む

    ngọn núi mờ trong sương

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_intransitive

Các hình ảnh bị mờ do các yếu tố như thị lực, nước mắt và nhiều nguyên nhân khác.

Ví dụ

  1. 涙で文字が霞むほどだった。

    Những giọt nước mắt của cô làm cho những dòng chữ trên tờ giấy trở nên mờ nhạt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 目が霞む

    Mắt tôi chợt lóe lên.

  • 涙で霞む

    Mắt anh chợt đổ nước mắt.

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_godan_intransitive

Nó sẽ trở nên không rõ ràng khi so sánh với những thứ tốt hơn.

Ví dụ

  1. 新人の活躍でベテランの成績が霞む。

    Những cầu thủ mới có thể làm mất đi sự ấn tượng của những cựu binh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 存在が霞む

    Sự tồn tại của nó chỉ là một sự hiện hữu mờ nhạt.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Sự ẩn dụ này không chỉ nói rằng đối tượng đã trở nên tồi tệ hơn mà còn nói rằng nó tương đối không đáng chú ý vì những người khác nổi bật.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「霞む(かすむ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある物・状態が別の性質や形へ変わる。
  2. 物の表面に、ごく軽く触れながら通り過ぎる。
  3. 霧・霞などで景色がぼんやり見える。
  4. 数量・程度が必要または適切な範囲を越えて多いこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 霧・霞などで景色がぼんやり見える。

Giải thích: 「霞む」 thường dùng trong cụm 「山が霞む」(ngọn núi mờ trong sương).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1