benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「辛うじて」

Cách đọc
かろうじて
Từ loại
adverb

Nghĩa

Trạng thái vừa đủ đáp ứng điều kiện tối thiểu khi chỉ còn cách khó khăn hoặc thất bại một bước nhỏ.

Giải thích

Đây là trạng từ cho biết hầu như không còn dư địa về thời gian, điểm số hoặc năng lực và đã thành công hay duy trì được trong tình thế suýt thất bại.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là trạng từ cho biết hầu như không còn dư địa về thời gian, điểm số hoặc năng lực và đã thành công hay duy trì được trong tình thế suýt thất bại.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Trạng thái vừa đủ đáp ứng điều kiện tối thiểu khi chỉ còn cách khó khăn hoặc thất bại một bước nhỏ.

Ví dụ

  1. 最終列車に辛うじて間に合った。

    Tôi vừa kịp chuyến tàu cuối cùng.

  2. 川の水位は上がったが、堤防は辛うじて持ちこたえた。

    Mực nước sông đã dâng nhưng con đê vừa đủ sức trụ vững.

  3. 選手は辛うじて予選を通過した。

    Vận động viên đã vừa đủ điểm vượt qua vòng loại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 辛うじて間に合う

    vừa kịp giờ

  • 辛うじて助かる

    thoát nạn trong gang tấc

  • 辛うじて維持する

    gắng gượng duy trì

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này cho biết kết quả đã đạt được nhưng không có dư địa. So với “bằng cách nào đó”, nó nhấn mạnh hơn tình thế mong manh với khoảng cách đến thất bại rất nhỏ; trong tiếng Nhật cũng thường viết bằng kana.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「辛うじて(かろうじて)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 医療機関が患者の診療内容を記録する文書・データ。
  2. 困難や失敗の一歩手前で、最低限の条件をどうにか満たす様子。
  3. 物の体積が大きく、場所を取って扱いにくい。
  4. 作家・芸術家などが発表する作品数が少ないこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 困難や失敗の一歩手前で、最低限の条件をどうにか満たす様子。

Giải thích: 「辛うじて」 thường dùng trong cụm 「辛うじて間に合う」(vừa kịp giờ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1