benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「加味」

Cách đọc
かみ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Nêm thêm hoặc bổ sung một hương vị khác cho món ăn.

Giải thích

Có những cách dùng ẩn dụ để xem xét sự thích hợp của nó với hoàn cảnh, điều kiện và quan điểm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có những cách dùng ẩn dụ để xem xét sự thích hợp của nó với hoàn cảnh, điều kiện và quan điểm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Nêm thêm hoặc bổ sung một hương vị khác cho món ăn.

Ví dụ

  1. 香辛料を加味して風味を整える。

    Cho thêm gia vị và nước mắm vào, đảo đều cho vừa miệng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 風味を加味する

    Để tăng hương vị cho món ăn.

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Tư duy bằng cách thêm các yếu tố khác vào phán đoán và kế hoạch của bạn.

Ví dụ

  1. 利用者の意見を加味して設計を変更した。

    Thiết kế đã được thay đổi sau khi cân nhắc ý kiến của người dùng.

  2. 費用と安全性を加味した判断が必要だ。

    Điều này đòi hỏi sự cân nhắc giữa chi phí và an toàn, và cần phải có một quyết định chính xác.

Cách kết hợp thường dùng

  • 意見を加味する

    Để gửi ý kiến của mình.

  • 事情を加味する

    Điều này làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.

  • 加味して判断する

    Để đánh giá và phán xét, hãy thêm vào một chút gia vị.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Việc sử dụng ẩn dụ không chỉ là một sự bổ sung mà còn là một yếu tố ảnh hưởng đến toàn bộ phán quyết.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「加味(かみ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 歯で強くかみ、物を途中から切り離す。
  2. 料理に味を付けたり、別の味を加えたりすること。
  3. 食べ物を何度もよくかむ、または歯を強く合わせる。
  4. 一定の場所に人・建物などが集中しすぎて混雑していること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 料理に味を付けたり、別の味を加えたりすること。

Giải thích: 「加味」 thường dùng trong cụm 「風味を加味する」(Để tăng hương vị cho món ăn.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1