benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「嫌々」

Cách đọc
いやいや
Từ loại
adverb

Nghĩa

Làm một cách miễn cưỡng dù thực lòng không muốn.

Giải thích

Diễn tả việc vẫn làm theo nhưng trong lòng không hào hứng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả việc vẫn làm theo nhưng trong lòng không hào hứng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Làm một cách miễn cưỡng dù thực lòng không muốn.

Ví dụ

  1. 弟は嫌々ながら、部屋の片づけを始めた。

    Em trai miễn cưỡng bắt đầu dọn phòng.

  2. 嫌々参加した集まりだったが、思いがけず楽しかった。

    Tôi miễn cưỡng tham gia buổi gặp mặt nhưng bất ngờ thấy vui.

  3. 彼女は嫌々引き受けた役目も、最後まで果たした。

    Cô ấy vẫn hoàn thành đến cùng cả nhiệm vụ mình miễn cưỡng nhận.

Cách kết hợp thường dùng

  • 嫌々引き受ける

    miễn cưỡng nhận lời

  • 嫌々参加する

    miễn cưỡng tham gia

  • 嫌々ながら従う

    tuân theo dù không muốn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Bổ nghĩa cho hành động như 嫌々引き受ける. Trái với 喜んで, nhưng không có nghĩa hoàn toàn không hành động.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「嫌々(いやいや)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 本当はしたくないのに、仕方なく行うさま。
  2. 普通と違うと感じるほど、程度がはなはだしいさま。
  3. 態度や物事が不快で、感じが悪い。
  4. 身分・立場が低いとされる。現代では差別的になり得る古い用法。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 本当はしたくないのに、仕方なく行うさま。

Giải thích: 「嫌々」 thường dùng trong cụm 「嫌々引き受ける」(miễn cưỡng nhận lời).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1